common shiner

Học thuật
Thân thiện
common shiner

A common shiner swims in a clear, sunlit stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài nhỏ thuộc họ cá chép (Cyprinidae), phổ biếnBắc Mỹ: "common shiner" tên thông dụng của loài Luxilus cornutus, một loài cá nước ngọt vảy lấp lánh, thường được tìm thấysuối sông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We caught several common shiners while fishing in the creek. (Chúng tôi bắt được vài con common shiner khi câu ở con lạch.)
    • The common shiner is often used as bait by anglers. ( common shiner thường được các người câu dùng làm mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh học hoặc ngư nghiệp, "common shiner" được dùng như một danh từ riêng để chỉ chính xác loài này, thường không cần dịch.
    • The study focused on the habitat preferences of the common shiner. (Nghiên cứu tập trung vào sự ưa thích môi trường sống của loài common shiner.)
Biến thể từ gần giống
  • Shiner (n): tên gọi chung cho nhiều loài nhỏ, mảnh, thường vảy sáng bóng.
    • Various types of shiners inhabit this river. (Nhiều loại shiner khác nhau sinh sống ở con sông này.)
Từ đồng nghĩa
  • Silver shiner: (tên gọi khác dựa trên đặc điểm).
  • Luxilus cornutus: (tên khoa học).
common shiner

A common shiner swims in a clear, sunlit stream.

Noun
  1. loại tiền chung của Bắc Mỹ